Asan (아산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Asan (아산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:55
Chuyến cuối (Ngày thường)22:06
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5509:21Mugunghwa 12712 giờ 26 phút14,300 won
07:4210:05Mugunghwa 12732 giờ 23 phút14,300 won
08:5011:20Mugunghwa 12752 giờ 30 phút14,300 won
10:3712:49Saemaeul 12012 giờ 12 phút14,300 won
11:5314:16Mugunghwa 12772 giờ 23 phút14,300 won
13:5116:07Saemaeul 12032 giờ 16 phút14,300 won
14:1316:41Mugunghwa 12792 giờ 28 phút14,300 won
15:0317:15Saemaeul 12052 giờ 12 phút14,300 won
15:4818:20Mugunghwa 12812 giờ 32 phút14,300 won
16:4819:14Saemaeul 12072 giờ 26 phút14,300 won
17:4820:17Mugunghwa 12832 giờ 29 phút14,300 won
19:1321:27Saemaeul 12092 giờ 14 phút14,300 won
19:4822:14Mugunghwa 12852 giờ 26 phút14,300 won
22:0600:30Mugunghwa 12872 giờ 24 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5509:21Mugunghwa 12712 giờ 26 phút14,300 won
07:4210:05Mugunghwa 12732 giờ 23 phút14,300 won
08:5011:20Mugunghwa 12752 giờ 30 phút14,300 won
09:4711:55Saemaeul 25512 giờ 8 phút14,300 won
10:3712:49Saemaeul 12012 giờ 12 phút14,300 won
11:5314:16Mugunghwa 12772 giờ 23 phút14,300 won
13:5116:07Saemaeul 12032 giờ 16 phút14,300 won
14:1316:41Mugunghwa 12792 giờ 28 phút14,300 won
15:0317:15Saemaeul 12052 giờ 12 phút14,300 won
15:4818:20Mugunghwa 12812 giờ 32 phút14,300 won
16:4819:14Saemaeul 12072 giờ 26 phút14,300 won
17:4820:17Mugunghwa 12832 giờ 29 phút14,300 won
19:1321:27Saemaeul 12092 giờ 14 phút14,300 won
19:4822:14Mugunghwa 12852 giờ 26 phút14,300 won
22:0600:30Mugunghwa 12872 giờ 24 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.