Baegyangsa (백양사) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 12 phút | 29,600 won |
| 12:29 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 17 phút | 29,600 won |
| 14:05 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 31 phút | 29,600 won |
| 15:57 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 17:27 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 13 phút | 29,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 12 phút | 29,600 won |
| 12:29 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 17 phút | 29,600 won |
| 14:05 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 31 phút | 29,600 won |
| 15:57 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 17:27 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 13 phút | 29,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.