Banseong (반성) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 7 phút | 13,200 won |
| 10:36 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 29 phút | 13,200 won |
| 21:54 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 6 phút | 13,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 7 phút | 13,200 won |
| 10:36 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 29 phút | 13,200 won |
| 21:54 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 6 phút | 13,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.