Bongyang (봉양): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 08:05 | 22:16 | 5 | 7 phút |
| Yeongju (영주) | 08:05 | 08:05 | 1 | 48 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 05:35 | 16:45 | 3 | 1 giờ 46 phút |
| Seoul (서울) | 09:22 | 09:22 | 1 | 3 giờ 14 phút |
| Bujeon (부전) | 08:05 | 08:05 | 1 | 4 giờ 15 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.