Bongyang (봉양) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 7 phút | 8,400 won |
| 08:12 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 8 phút | 4,800 won |
| 11:19 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 8 phút | 4,800 won |
| 19:51 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 8 phút | 4,800 won |
| 22:16 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 8 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 7 phút | 8,400 won |
| 08:12 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 8 phút | 4,800 won |
| 11:19 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 8 phút | 4,800 won |
| 19:51 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 8 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.