Bujeon (부전) → Deungnyang (득량): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 10:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:44 | 14:52 | Mugunghwa 1981 | 4 giờ 8 phút | 23,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:44 | 14:52 | Mugunghwa 1981 | 4 giờ 8 phút | 23,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.