Bujeon (부전) → Namchang (남창): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 05:59 | ITX-Maum 1801 | 48 phút | 8,400 won |
| 06:00 | 06:48 | Mugunghwa 1886 | 48 phút | 4,800 won |
| 07:03 | 07:50 | ITX-Maum 1602 | 47 phút | 8,400 won |
| 10:02 | 10:34 | KTX-Eum 710 | 32 phút | 8,400 won |
| 13:38 | 14:26 | Mugunghwa 1888 | 48 phút | 4,800 won |
| 15:14 | 16:02 | ITX-Maum 1604 | 48 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 16:21 | ITX-Maum 1807 | 48 phút | 8,400 won |
| 18:00 | 18:48 | ITX-Maum 1844 | 48 phút | 4,800 won |
| 20:54 | 21:42 | Mugunghwa 1895 | 48 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 05:59 | ITX-Maum 1801 | 48 phút | 8,400 won |
| 06:00 | 06:48 | Mugunghwa 1886 | 48 phút | 4,800 won |
| 07:03 | 07:50 | ITX-Maum 1602 | 47 phút | 8,400 won |
| 10:02 | 10:34 | KTX-Eum 710 | 32 phút | 8,400 won |
| 13:38 | 14:26 | Mugunghwa 1888 | 48 phút | 4,800 won |
| 15:14 | 16:02 | ITX-Maum 1604 | 48 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 16:21 | ITX-Maum 1807 | 48 phút | 8,400 won |
| 18:00 | 18:48 | ITX-Maum 1844 | 48 phút | 4,800 won |
| 20:54 | 21:42 | Mugunghwa 1895 | 48 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.