Bujeon (부전) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 2 phút | 18,100 won |
| 07:50 | 09:19 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 29 phút | 18,100 won |
| 09:38 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 3 phút | 18,100 won |
| 11:09 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 58 phút | 18,100 won |
| 13:58 | 15:26 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 28 phút | 18,100 won |
| 15:33 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 6 phút | 18,100 won |
| 19:40 | 21:10 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 30 phút | 18,100 won |
| 20:54 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 2 giờ 8 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 2 phút | 18,100 won |
| 07:50 | 09:19 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 29 phút | 18,100 won |
| 09:38 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 3 phút | 18,100 won |
| 11:09 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 58 phút | 18,100 won |
| 13:58 | 15:26 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 28 phút | 18,100 won |
| 15:33 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 6 phút | 18,100 won |
| 19:40 | 21:10 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 30 phút | 18,100 won |
| 20:54 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 2 giờ 8 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.