Bujeon (부전) → Sasang (사상): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:23 | Mugunghwa 1961 | 11 phút | 2,600 won |
| 10:44 | 10:55 | Mugunghwa 1981 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:53 | 19:04 | Mugunghwa 1963 | 11 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:23 | Mugunghwa 1961 | 11 phút | 2,600 won |
| 10:44 | 10:55 | Mugunghwa 1981 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:53 | 19:04 | Mugunghwa 1963 | 11 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.