Bujeon (부전) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 4 phút | 45,300 won |
| 07:03 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 39 phút | 45,300 won |
| 08:00 | 10:59 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 59 phút | 45,300 won |
| 09:16 | 12:06 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 10:02 | 13:09 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 7 phút | 45,300 won |
| 12:07 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 4 phút | 45,300 won |
| 13:29 | 16:18 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 49 phút | 45,300 won |
| 14:43 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 3 phút | 45,300 won |
| 15:14 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 34 phút | 45,300 won |
| 16:23 | 19:13 | KTX-Eum 718 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 19:12 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 2 giờ 53 phút | 45,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 4 phút | 45,300 won |
| 07:03 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 39 phút | 45,300 won |
| 08:00 | 10:59 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 59 phút | 45,300 won |
| 09:16 | 12:06 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 10:02 | 13:09 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 7 phút | 45,300 won |
| 12:07 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 4 phút | 45,300 won |
| 13:29 | 16:18 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 49 phút | 45,300 won |
| 14:42 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 4 phút | 45,300 won |
| 15:14 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 34 phút | 45,300 won |
| 16:23 | 19:13 | KTX-Eum 718 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 17:27 | 20:22 | KTX-Eum 782 | 2 giờ 55 phút | 45,300 won |
| 19:12 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 2 giờ 53 phút | 45,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.