Bujeon (부전) → Yeongdeok (영덕): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 07:41 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 30 phút | 23,500 won |
| 07:50 | 09:40 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 50 phút | 23,500 won |
| 09:38 | 12:14 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 36 phút | 23,500 won |
| 11:09 | 13:31 | ITX-Maum 1805 | 2 giờ 22 phút | 23,500 won |
| 13:58 | 15:48 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 50 phút | 23,500 won |
| 15:33 | 18:07 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 34 phút | 23,500 won |
| 19:40 | 21:31 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 51 phút | 23,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 07:41 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 30 phút | 23,500 won |
| 07:50 | 09:40 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 50 phút | 23,500 won |
| 09:38 | 12:14 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 36 phút | 23,500 won |
| 11:09 | 13:31 | ITX-Maum 1805 | 2 giờ 22 phút | 23,500 won |
| 13:58 | 15:48 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 50 phút | 23,500 won |
| 15:33 | 18:07 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 34 phút | 23,500 won |
| 19:40 | 21:31 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 51 phút | 23,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.