Changwonjungang (창원중앙) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:16
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1207:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 30 phút45,000 won
06:5009:33KTX-Sancheon 2042 giờ 43 phút45,000 won
09:3412:04KTX-Sancheon 2062 giờ 30 phút45,000 won
10:3913:17KTX-Sancheon 2082 giờ 38 phút45,000 won
13:2716:03Ktx 2122 giờ 36 phút44,500 won
15:0717:31Ktx 2142 giờ 24 phút45,000 won
16:0318:40KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 37 phút45,000 won
16:2218:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 36 phút45,000 won
18:1320:46Ktx 2222 giờ 33 phút44,500 won
19:5322:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 35 phút45,000 won
21:1623:48KTX-Sancheon 2282 giờ 32 phút45,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1207:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 30 phút45,000 won
06:5009:33KTX-Sancheon 2042 giờ 43 phút45,000 won
09:3412:04KTX-Sancheon 2062 giờ 30 phút45,000 won
10:3913:17KTX-Sancheon 2082 giờ 38 phút45,000 won
11:5514:37KTX-Sancheon (A-type) 2322 giờ 42 phút44,500 won
13:2716:03Ktx 2122 giờ 36 phút44,500 won
15:0717:31Ktx 2142 giờ 24 phút45,000 won
16:0318:40KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 37 phút45,000 won
16:2218:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 36 phút45,000 won
18:1320:46Ktx 2222 giờ 33 phút44,500 won
18:3021:12KTX-Sancheon 2362 giờ 42 phút45,000 won
19:5322:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 35 phút45,000 won
21:1623:48KTX-Sancheon 2282 giờ 32 phút45,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.