Changwonjungang (창원중앙) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:35
Chuyến cuối (Ngày thường)23:59
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3508:41Mugunghwa 19611 giờ 6 phút3,600 won
07:5408:33KTX-Sancheon 20139 phút7,500 won
08:0408:58Mugunghwa 195154 phút5,400 won
08:4009:16KTX-Sancheon 20336 phút7,500 won
09:4610:23KTX-Sancheon (A-type) 38137 phút7,500 won
10:4411:28ITX-Maum 190144 phút5,400 won
11:2412:00Ktx 20536 phút7,500 won
12:0413:01Mugunghwa 198157 phút5,400 won
12:3113:07KTX-Sancheon (A-type) 20936 phút7,500 won
13:0713:43Ktx 21136 phút7,500 won
13:4414:20KTX-Sancheon (A-type) 21336 phút7,500 won
15:0415:44KTX-Sancheon 38340 phút7,500 won
15:5116:48Mugunghwa 195357 phút5,400 won
16:1016:57Saemaeul 193147 phút5,400 won
16:2917:08Ktx 21739 phút7,500 won
17:5218:28KTX-Sancheon 38536 phút7,500 won
18:0918:48KTX-Sancheon (B-type) 21939 phút7,500 won
19:2220:20Mugunghwa 195558 phút5,400 won
20:1021:07Mugunghwa 196357 phút3,600 won
20:5221:48Mugunghwa 195756 phút5,400 won
22:1922:59KTX-Sancheon 38740 phút7,500 won
22:5123:36ITX-Maum 190345 phút5,400 won
23:3600:16KTX-Sancheon 22740 phút7,500 won
23:5900:45ITX-Saemaeul 111146 phút5,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3508:41Mugunghwa 19611 giờ 6 phút3,600 won
07:5408:33KTX-Sancheon 20139 phút7,500 won
08:0408:58Mugunghwa 195154 phút5,400 won
08:4009:16KTX-Sancheon 20336 phút7,500 won
09:1009:46KTX-Sancheon (A-type) 23136 phút7,500 won
09:3410:17Saemaeul 252543 phút
09:4610:23KTX-Sancheon (A-type) 38137 phút7,500 won
10:4411:28ITX-Maum 190144 phút5,400 won
11:2412:00Ktx 20536 phút7,500 won
12:0413:01Mugunghwa 198157 phút5,400 won
12:3113:07KTX-Sancheon (A-type) 20936 phút7,500 won
13:0713:43Ktx 21136 phút7,500 won
13:4414:20KTX-Sancheon (A-type) 21336 phút7,500 won
15:0415:44KTX-Sancheon 38340 phút7,500 won
15:5116:48Mugunghwa 195357 phút5,400 won
16:1016:57Saemaeul 193147 phút5,400 won
16:2917:08Ktx 21739 phút7,500 won
17:5218:28KTX-Sancheon 38536 phút7,500 won
18:0918:48KTX-Sancheon (B-type) 21939 phút7,500 won
18:4119:18KTX-Sancheon (B-type) 23737 phút7,500 won
19:2220:20Mugunghwa 195558 phút5,400 won
20:1021:07Mugunghwa 196357 phút3,600 won
20:5221:48Mugunghwa 195756 phút5,400 won
22:1922:59KTX-Sancheon 38740 phút7,500 won
22:5123:36ITX-Maum 190345 phút5,400 won
23:3600:16KTX-Sancheon 22740 phút7,500 won
23:5900:45ITX-Saemaeul 111146 phút5,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.