Changwonjungang (창원중앙) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:12
Chuyến cuối (Ngày thường)22:42
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1205:38KTX-Sancheon (B-type) 20226 phút7,500 won
06:5007:16KTX-Sancheon 20426 phút7,500 won
07:2807:59ITX-Maum 190231 phút4,800 won
07:4808:14KTX-Sancheon 38226 phút7,500 won
08:4209:21Mugunghwa 195239 phút4,800 won
08:5009:16ITX-Saemaeul 111226 phút4,800 won
09:3410:00KTX-Sancheon 20626 phút7,500 won
10:3911:02KTX-Sancheon 20823 phút7,500 won
11:2512:02Mugunghwa 195437 phút4,800 won
12:2212:45KTX-Sancheon (A-type) 38423 phút7,500 won
12:5413:17Ktx 21023 phút7,500 won
13:0513:35ITX-Maum 190430 phút4,800 won
13:2713:54Ktx 21227 phút7,500 won
15:0715:30Ktx 21423 phút7,500 won
16:2216:49KTX-Sancheon (A-type) 22027 phút7,500 won
17:2217:48KTX-Sancheon 38626 phút7,500 won
18:1318:36Ktx 22223 phút7,500 won
19:1819:51Mugunghwa 195633 phút4,800 won
19:5320:16KTX-Sancheon (B-type) 22423 phút7,500 won
22:4223:12Mugunghwa 195830 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1205:38KTX-Sancheon (B-type) 20226 phút7,500 won
06:5007:16KTX-Sancheon 20426 phút7,500 won
07:2807:59ITX-Maum 190231 phút4,800 won
07:4808:14KTX-Sancheon 38226 phút7,500 won
08:4209:21Mugunghwa 195239 phút4,800 won
08:5009:16ITX-Saemaeul 111226 phút4,800 won
09:3410:00KTX-Sancheon 20626 phút7,500 won
10:3911:02KTX-Sancheon 20823 phút7,500 won
11:2512:02Mugunghwa 195437 phút4,800 won
11:5512:18KTX-Sancheon (A-type) 23223 phút7,500 won
12:2212:45KTX-Sancheon (A-type) 38423 phút7,500 won
12:5413:17Ktx 21023 phút7,500 won
13:0513:35ITX-Maum 190430 phút4,800 won
13:2713:54Ktx 21227 phút7,500 won
15:0715:30Ktx 21423 phút7,500 won
16:2216:49KTX-Sancheon (A-type) 22027 phút7,500 won
17:2217:48KTX-Sancheon 38626 phút7,500 won
18:1318:36Ktx 22223 phút7,500 won
18:3018:56KTX-Sancheon 23626 phút7,500 won
19:1819:51Mugunghwa 195633 phút4,800 won
19:5320:16KTX-Sancheon (B-type) 22423 phút7,500 won
20:2220:45KTX-Sancheon 38823 phút7,500 won
20:4221:05KTX-Sancheon (B-type) 23823 phút7,500 won
22:4223:12Mugunghwa 195830 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.