Changwonjungang (창원중앙) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:04 | 16:20 | Mugunghwa 1981 | 4 giờ 16 phút | 25,700 won |
| 16:10 | 19:47 | Saemaeul 1931 | 3 giờ 37 phút | 25,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:34 | 13:27 | Saemaeul 2525 | 3 giờ 53 phút | |
| 12:04 | 16:20 | Mugunghwa 1981 | 4 giờ 16 phút | 25,700 won |
| 16:10 | 19:47 | Saemaeul 1931 | 3 giờ 37 phút | 25,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.