Cheonan (천안) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:34ITX-Saemaeul 10012 giờ 29 phút21,800 won
07:2310:07ITX-Saemaeul 10032 giờ 44 phút21,800 won
07:5710:58Mugunghwa 11513 giờ 1 phút21,800 won
08:0610:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 21 phút21,800 won
08:3211:18Mugunghwa 11532 giờ 46 phút21,800 won
09:0812:03Mugunghwa 11552 giờ 55 phút21,800 won
09:5512:17ITX-Maum 10072 giờ 22 phút21,800 won
11:3013:59ITX-Saemaeul 10092 giờ 29 phút21,800 won
11:5514:14ITX-Maum 10112 giờ 19 phút21,800 won
13:0715:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 24 phút21,800 won
13:3115:59ITX-Maum 10152 giờ 28 phút21,800 won
14:1117:11Mugunghwa 11573 giờ 0 phút21,800 won
14:5817:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 25 phút21,800 won
15:1217:58Mugunghwa 11592 giờ 46 phút21,800 won
15:5918:34Mugunghwa 11612 giờ 35 phút21,800 won
16:4519:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 26 phút21,800 won
17:5320:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 17 phút21,800 won
18:0520:36ITX-Saemaeul 10232 giờ 31 phút21,800 won
18:4421:39Mugunghwa 11632 giờ 55 phút21,800 won
20:2622:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 22 phút21,800 won
21:1523:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 26 phút21,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:34ITX-Saemaeul 10012 giờ 29 phút21,800 won
07:2310:07ITX-Saemaeul 10032 giờ 44 phút21,800 won
07:5710:58Mugunghwa 11513 giờ 1 phút21,800 won
08:0610:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 21 phút21,800 won
08:3211:18Mugunghwa 11532 giờ 46 phút21,800 won
09:0812:03Mugunghwa 11552 giờ 55 phút21,800 won
09:5512:17ITX-Maum 10072 giờ 22 phút21,800 won
11:3013:59ITX-Saemaeul 10092 giờ 29 phút21,800 won
11:5514:14ITX-Maum 10112 giờ 19 phút21,800 won
12:2414:45ITX-Saemaeul 11012 giờ 21 phút21,800 won
13:0715:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 24 phút21,800 won
13:3115:59ITX-Maum 10152 giờ 28 phút21,800 won
14:1117:11Mugunghwa 11573 giờ 0 phút21,800 won
14:5817:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 25 phút21,800 won
15:1217:58Mugunghwa 11592 giờ 46 phút21,800 won
15:5918:34Mugunghwa 11612 giờ 35 phút21,800 won
16:4519:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 26 phút21,800 won
17:5320:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 17 phút21,800 won
18:0520:36ITX-Saemaeul 10232 giờ 31 phút21,800 won
18:4421:39Mugunghwa 11632 giờ 55 phút21,800 won
20:2622:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 22 phút21,800 won
21:1523:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 26 phút21,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.