Cheonan (천안) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 57 phút17,400 won
07:2309:35ITX-Saemaeul 10032 giờ 12 phút17,400 won
07:5710:22Mugunghwa 11512 giờ 25 phút17,400 won
08:0609:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 50 phút17,400 won
08:3210:45Mugunghwa 11532 giờ 13 phút17,400 won
09:0811:24Mugunghwa 11552 giờ 16 phút17,400 won
09:5511:48ITX-Maum 10071 giờ 53 phút17,400 won
11:3013:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 57 phút17,400 won
11:5513:44ITX-Maum 10111 giờ 49 phút17,400 won
13:0715:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 55 phút17,400 won
13:3115:27ITX-Maum 10151 giờ 56 phút17,400 won
14:1116:32Mugunghwa 11572 giờ 21 phút17,400 won
14:5816:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 53 phút17,400 won
15:1217:25Mugunghwa 11592 giờ 13 phút17,400 won
15:5918:01Mugunghwa 11612 giờ 2 phút17,400 won
16:4518:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 54 phút17,400 won
17:5319:41ITX-Saemaeul 10211 giờ 48 phút17,400 won
18:0520:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 59 phút17,400 won
18:4421:05Mugunghwa 11632 giờ 21 phút17,400 won
20:2622:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 50 phút17,400 won
21:1523:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 57 phút17,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 57 phút17,400 won
07:2309:35ITX-Saemaeul 10032 giờ 12 phút17,400 won
07:5710:22Mugunghwa 11512 giờ 25 phút17,400 won
08:0609:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 50 phút17,400 won
08:3210:45Mugunghwa 11532 giờ 13 phút17,400 won
09:0811:24Mugunghwa 11552 giờ 16 phút17,400 won
09:5511:48ITX-Maum 10071 giờ 53 phút17,400 won
11:3013:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 57 phút17,400 won
11:5513:44ITX-Maum 10111 giờ 49 phút17,400 won
12:2414:14ITX-Saemaeul 11011 giờ 50 phút17,400 won
13:0715:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 55 phút17,400 won
13:3115:27ITX-Maum 10151 giờ 56 phút17,400 won
14:1116:32Mugunghwa 11572 giờ 21 phút17,400 won
14:5816:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 53 phút17,400 won
15:1217:25Mugunghwa 11592 giờ 13 phút17,400 won
15:5918:01Mugunghwa 11612 giờ 2 phút17,400 won
16:4518:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 54 phút17,400 won
17:5319:41ITX-Saemaeul 10211 giờ 48 phút17,400 won
18:0520:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 59 phút17,400 won
18:4421:05Mugunghwa 11632 giờ 21 phút17,400 won
20:2622:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 50 phút17,400 won
21:1523:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 57 phút17,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.