Cheonan (천안) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:36
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất1 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:36ITX-Maum 15011 giờ 59 phút14,700 won
06:4809:21Mugunghwa 12712 giờ 33 phút14,700 won
07:3510:05Mugunghwa 12732 giờ 30 phút14,700 won
07:4109:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 57 phút14,700 won
08:2010:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 56 phút14,700 won
08:4311:20Mugunghwa 12752 giờ 37 phút14,700 won
08:5511:09Mugunghwa 14612 giờ 14 phút14,700 won
09:4811:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 53 phút14,700 won
10:3012:49Saemaeul 12012 giờ 19 phút14,700 won
10:4513:02Mugunghwa 15712 giờ 17 phút14,700 won
10:5112:32ITX-Maum 14031 giờ 41 phút14,700 won
10:5112:32ITX-Maum 15111 giờ 41 phút14,700 won
11:0713:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 1 phút14,700 won
11:4614:16Mugunghwa 12772 giờ 30 phút14,700 won
13:1815:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 48 phút14,700 won
13:4416:07Saemaeul 12032 giờ 23 phút14,700 won
14:0616:41Mugunghwa 12792 giờ 35 phút14,700 won
14:3116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 51 phút14,700 won
14:5617:15Saemaeul 12052 giờ 19 phút14,700 won
15:4118:20Mugunghwa 12812 giờ 39 phút14,700 won
16:0618:18Mugunghwa 14632 giờ 12 phút14,700 won
16:2618:38Mugunghwa 15732 giờ 12 phút14,700 won
16:4119:14Saemaeul 12072 giờ 33 phút14,700 won
17:2519:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 56 phút14,700 won
17:4020:17Mugunghwa 12832 giờ 37 phút14,700 won
17:4519:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 48 phút14,700 won
18:1919:59ITX-Maum 14071 giờ 40 phút14,700 won
18:1919:59ITX-Maum 15071 giờ 40 phút14,700 won
19:0521:27Saemaeul 12092 giờ 22 phút14,700 won
19:2021:26Mugunghwa 14512 giờ 6 phút14,700 won
19:4022:14Mugunghwa 12852 giờ 34 phút14,700 won
20:1522:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 50 phút14,700 won
20:3222:25Mugunghwa 15751 giờ 53 phút14,700 won
21:0622:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 45 phút14,700 won
21:5900:30Mugunghwa 12872 giờ 31 phút14,700 won
22:3600:38Mugunghwa 14712 giờ 2 phút14,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:36ITX-Maum 15011 giờ 59 phút14,700 won
06:4809:21Mugunghwa 12712 giờ 33 phút14,700 won
07:3510:05Mugunghwa 12732 giờ 30 phút14,700 won
07:4109:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 57 phút14,700 won
08:2010:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 56 phút14,700 won
08:2410:20Mugunghwa 47511 giờ 56 phút14,700 won
08:4311:20Mugunghwa 12752 giờ 37 phút14,700 won
08:5511:09Mugunghwa 14612 giờ 14 phút14,700 won
09:2211:02Saemaeul 25211 giờ 40 phút14,700 won
09:3911:55Saemaeul 25512 giờ 16 phút14,700 won
09:4811:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 53 phút14,700 won
10:3012:49Saemaeul 12012 giờ 19 phút14,700 won
10:4513:02Mugunghwa 15712 giờ 17 phút14,700 won
10:5112:32ITX-Maum 14031 giờ 41 phút14,700 won
10:5112:32ITX-Maum 15111 giờ 41 phút14,700 won
11:0713:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 1 phút14,700 won
11:4614:16Mugunghwa 12772 giờ 30 phút14,700 won
13:1815:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 48 phút14,700 won
13:4416:07Saemaeul 12032 giờ 23 phút14,700 won
14:0616:41Mugunghwa 12792 giờ 35 phút14,700 won
14:3116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 51 phút14,700 won
14:5617:15Saemaeul 12052 giờ 19 phút14,700 won
15:4118:20Mugunghwa 12812 giờ 39 phút14,700 won
16:0618:18Mugunghwa 14632 giờ 12 phút14,700 won
16:2618:38Mugunghwa 15732 giờ 12 phút14,700 won
16:4119:14Saemaeul 12072 giờ 33 phút14,700 won
17:2519:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 56 phút14,700 won
17:4020:17Mugunghwa 12832 giờ 37 phút14,700 won
17:4519:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 48 phút14,700 won
18:1919:59ITX-Maum 14071 giờ 40 phút14,700 won
18:1919:59ITX-Maum 15071 giờ 40 phút14,700 won
19:0521:27Saemaeul 12092 giờ 22 phút14,700 won
19:2021:26Mugunghwa 14512 giờ 6 phút14,700 won
19:4022:14Mugunghwa 12852 giờ 34 phút14,700 won
20:1522:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 50 phút14,700 won
20:3222:25Mugunghwa 15751 giờ 53 phút14,700 won
21:0622:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 45 phút14,700 won
21:5900:30Mugunghwa 12872 giờ 31 phút14,700 won
22:3600:38Mugunghwa 14712 giờ 2 phút14,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.