Cheonan (천안) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 59 phút | 32,100 won |
| 08:20 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 50 phút | 32,100 won |
| 10:45 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 26 phút | 32,100 won |
| 16:26 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 26 phút | 32,100 won |
| 17:45 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 42 phút | 32,100 won |
| 18:19 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 3 giờ 24 phút | 32,100 won |
| 20:32 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 54 phút | 32,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 59 phút | 32,100 won |
| 08:20 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 50 phút | 32,100 won |
| 09:22 | 13:05 | Saemaeul 2521 | 3 giờ 43 phút | 32,100 won |
| 10:45 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 26 phút | 32,100 won |
| 16:26 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 26 phút | 32,100 won |
| 17:45 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 42 phút | 32,100 won |
| 18:19 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 3 giờ 24 phút | 32,100 won |
| 20:32 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 54 phút | 32,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.