Cheongso (청소) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 13:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 35 phút | 16,200 won |
| 13:05 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 43 phút | 16,200 won |
| 13:47 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 36 phút | 16,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 35 phút | 16,200 won |
| 13:05 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 43 phút | 16,200 won |
| 13:47 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 36 phút | 16,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.