Chuncheon (춘천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuncheon (춘천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0707:12ITX-Cheongchun 20021 giờ 5 phút8,600 won
06:5408:00ITX-Cheongchun 20041 giờ 6 phút8,600 won
07:3208:38ITX-Cheongchun 20061 giờ 6 phút8,600 won
08:1109:17ITX-Cheongchun 20081 giờ 6 phút8,600 won
09:2210:20ITX-Cheongchun 201058 phút8,600 won
10:2211:20ITX-Cheongchun 201258 phút8,600 won
11:1612:14ITX-Cheongchun 201458 phút8,600 won
12:0313:02ITX-Cheongchun 201659 phút8,600 won
13:0914:07ITX-Cheongchun 201858 phút8,600 won
14:0615:10ITX-Cheongchun 20201 giờ 4 phút8,600 won
14:5315:51ITX-Cheongchun 202258 phút8,600 won
16:0217:02ITX-Cheongchun 20241 giờ 0 phút8,600 won
16:5617:54ITX-Cheongchun 202658 phút8,600 won
18:1519:15ITX-Cheongchun 20281 giờ 0 phút8,600 won
18:5319:53ITX-Cheongchun 20301 giờ 0 phút8,600 won
19:4020:45ITX-Cheongchun 20321 giờ 5 phút8,600 won
21:1022:14ITX-Cheongchun 20341 giờ 4 phút8,600 won
22:1423:12ITX-Cheongchun 203658 phút8,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0607:08ITX-Cheongchun 20521 giờ 2 phút8,600 won
07:1208:14ITX-Cheongchun 20541 giờ 2 phút8,600 won
08:1709:20ITX-Cheongchun 20561 giờ 3 phút8,600 won
08:4209:44ITX-Cheongchun 20581 giờ 2 phút8,600 won
09:2010:21ITX-Cheongchun 20601 giờ 1 phút8,600 won
09:5410:56ITX-Cheongchun 20621 giờ 2 phút8,600 won
10:2111:21ITX-Cheongchun 20641 giờ 0 phút8,600 won
11:0312:02ITX-Cheongchun 206659 phút8,600 won
12:2913:30ITX-Cheongchun 20681 giờ 1 phút8,600 won
13:0414:06ITX-Cheongchun 20701 giờ 2 phút8,600 won
13:3814:38ITX-Cheongchun 20721 giờ 0 phút8,600 won
14:0415:05ITX-Cheongchun 20741 giờ 1 phút8,600 won
15:0716:07ITX-Cheongchun 20781 giờ 0 phút8,600 won
15:4916:51ITX-Cheongchun 20801 giờ 2 phút8,600 won
16:2217:23ITX-Cheongchun 20821 giờ 1 phút8,600 won
16:5817:54ITX-Cheongchun 208456 phút8,600 won
17:1718:19ITX-Cheongchun 20861 giờ 2 phút8,600 won
17:5618:56ITX-Cheongchun 20881 giờ 0 phút8,600 won
18:2419:24ITX-Cheongchun 20901 giờ 0 phút8,600 won
19:0220:03ITX-Cheongchun 20921 giờ 1 phút8,600 won
19:4220:44ITX-Cheongchun 20941 giờ 2 phút8,600 won
20:3721:39ITX-Cheongchun 20961 giờ 2 phút8,600 won
21:2022:24ITX-Cheongchun 20981 giờ 4 phút8,600 won
21:4622:45ITX-Cheongchun 210059 phút8,600 won
22:1323:12ITX-Cheongchun 210259 phút8,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.