Daejeon (대전) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 10:30 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 36 phút | 11,600 won |
| 20:10 | 22:47 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 37 phút | 11,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 10:30 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 36 phút | 11,600 won |
| 20:10 | 22:47 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 37 phút | 11,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.