Daejeon (대전) → Eumseong (음성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:27 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 22 phút | 9,200 won |
| 06:55 | 08:15 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
| 07:54 | 09:18 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 24 phút | 6,200 won |
| 11:23 | 12:43 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
| 13:11 | 14:30 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
| 17:43 | 19:04 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 21 phút | 9,200 won |
| 18:45 | 20:06 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 21 phút | 9,200 won |
| 20:10 | 21:38 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 28 phút | 6,200 won |
| 21:10 | 22:30 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:27 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 22 phút | 9,200 won |
| 06:55 | 08:15 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
| 07:54 | 09:18 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 24 phút | 6,200 won |
| 11:23 | 12:43 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
| 13:11 | 14:30 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
| 17:43 | 19:04 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 21 phút | 9,200 won |
| 18:45 | 20:06 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 21 phút | 9,200 won |
| 20:10 | 21:38 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 28 phút | 6,200 won |
| 21:10 | 22:30 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 20 phút | 9,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.