Daejeon (대전) → Gakgye (각계): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 18:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 18:02 | 18:34 | Mugunghwa 1197 | 32 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:59 | 09:28 | Mugunghwa 1151 | 29 phút | 4,800 won |
| 15:05 | 15:35 | Mugunghwa 1157 | 30 phút | 4,800 won |
| 18:03 | 18:34 | Mugunghwa 1197 | 31 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.