Daejeon (대전) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:20Mugunghwa 119158 phút8,400 won
06:2807:31Mugunghwa 11931 giờ 3 phút8,400 won
07:1508:16Mugunghwa 11951 giờ 1 phút8,400 won
07:5308:46ITX-Saemaeul 100153 phút8,400 won
08:1509:19ITX-Saemaeul 10031 giờ 4 phút8,400 won
08:5109:41ITX-Saemaeul 100550 phút8,400 won
08:5910:06Mugunghwa 11511 giờ 7 phút8,400 won
09:1510:22Mugunghwa 43021 giờ 7 phút5,700 won
09:2810:29Mugunghwa 11531 giờ 1 phút8,400 won
10:0411:08Mugunghwa 11551 giờ 4 phút8,400 won
10:4011:33ITX-Maum 100753 phút8,400 won
12:1813:11ITX-Saemaeul 100953 phút8,400 won
12:3813:28ITX-Maum 101150 phút8,400 won
12:4413:49ITX-Maum 11311 giờ 5 phút8,400 won
13:5614:46ITX-Saemaeul 101350 phút8,400 won
14:1615:12ITX-Maum 101556 phút8,400 won
15:0616:16Mugunghwa 11571 giờ 10 phút8,400 won
15:4316:36ITX-Saemaeul 101753 phút8,400 won
16:0817:09Mugunghwa 11591 giờ 1 phút8,400 won
16:5017:45Mugunghwa 116155 phút8,400 won
17:3018:23ITX-Saemaeul 101953 phút8,400 won
18:0219:15Mugunghwa 11971 giờ 13 phút8,400 won
18:3519:25ITX-Saemaeul 102150 phút8,400 won
18:5319:49ITX-Saemaeul 102356 phút8,400 won
19:3920:49Mugunghwa 11631 giờ 10 phút8,400 won
20:2221:26Mugunghwa 43041 giờ 4 phút5,700 won
21:1122:01ITX-Saemaeul 111150 phút8,400 won
21:2022:21ITX-Maum 11331 giờ 1 phút8,400 won
22:0022:56ITX-Saemaeul 102556 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:20Mugunghwa 119158 phút8,400 won
06:2807:31Mugunghwa 11931 giờ 3 phút8,400 won
07:1508:16Mugunghwa 11951 giờ 1 phút8,400 won
07:5308:46ITX-Saemaeul 100153 phút8,400 won
08:1509:19ITX-Saemaeul 10031 giờ 4 phút8,400 won
08:5109:41ITX-Saemaeul 100550 phút8,400 won
08:5910:06Mugunghwa 11511 giờ 7 phút8,400 won
09:1510:22Mugunghwa 43021 giờ 7 phút5,700 won
09:2810:29Mugunghwa 11531 giờ 1 phút8,400 won
10:0411:08Mugunghwa 11551 giờ 4 phút8,400 won
10:4011:33ITX-Maum 100753 phút8,400 won
12:1813:11ITX-Saemaeul 100953 phút8,400 won
12:3813:28ITX-Maum 101150 phút8,400 won
12:4413:49ITX-Maum 11311 giờ 5 phút8,400 won
13:0913:59ITX-Saemaeul 110150 phút8,400 won
13:5614:46ITX-Saemaeul 101350 phút8,400 won
14:1615:12ITX-Maum 101556 phút8,400 won
15:0516:16Mugunghwa 11571 giờ 11 phút8,400 won
15:4316:36ITX-Saemaeul 101753 phút8,400 won
16:0817:09Mugunghwa 11591 giờ 1 phút8,400 won
16:5017:45Mugunghwa 116155 phút8,400 won
17:3018:23ITX-Saemaeul 101953 phút8,400 won
18:3519:25ITX-Saemaeul 102150 phút8,400 won
18:5319:49ITX-Saemaeul 102356 phút8,400 won
19:3920:49Mugunghwa 11631 giờ 10 phút8,400 won
20:2221:26Mugunghwa 43041 giờ 4 phút5,700 won
21:1122:01ITX-Saemaeul 111150 phút8,400 won
21:2022:21ITX-Maum 11331 giờ 1 phút8,400 won
22:0022:56ITX-Saemaeul 102556 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.