Daejeon (대전) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:36Mugunghwa 11911 giờ 14 phút10,600 won
06:2807:48Mugunghwa 11931 giờ 20 phút10,600 won
07:1508:33Mugunghwa 11951 giờ 18 phút10,600 won
07:5309:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 9 phút10,600 won
08:1509:35ITX-Saemaeul 10031 giờ 20 phút10,600 won
08:5109:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 5 phút10,600 won
08:5910:22Mugunghwa 11511 giờ 23 phút10,600 won
09:1510:38Mugunghwa 43021 giờ 23 phút7,200 won
09:2810:45Mugunghwa 11531 giờ 17 phút10,600 won
10:0411:24Mugunghwa 11551 giờ 20 phút10,600 won
10:4011:48ITX-Maum 10071 giờ 8 phút10,600 won
12:1813:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 9 phút10,600 won
12:3813:44ITX-Maum 10111 giờ 6 phút10,600 won
12:4414:04ITX-Maum 11311 giờ 20 phút10,600 won
13:5615:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 6 phút10,600 won
14:1615:27ITX-Maum 10151 giờ 11 phút10,600 won
15:0616:32Mugunghwa 11571 giờ 26 phút10,600 won
15:4316:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 8 phút10,600 won
16:0817:25Mugunghwa 11591 giờ 17 phút10,600 won
16:5018:01Mugunghwa 11611 giờ 11 phút10,600 won
17:3018:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 9 phút10,600 won
18:0219:32Mugunghwa 11971 giờ 30 phút10,600 won
18:3519:41ITX-Saemaeul 10211 giờ 6 phút10,600 won
18:5320:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 11 phút10,600 won
19:3921:05Mugunghwa 11631 giờ 26 phút10,600 won
20:2221:41Mugunghwa 43041 giờ 19 phút7,200 won
21:1122:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 5 phút10,600 won
21:2022:37ITX-Maum 11331 giờ 17 phút10,600 won
22:0023:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 12 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:36Mugunghwa 11911 giờ 14 phút10,600 won
06:2807:48Mugunghwa 11931 giờ 20 phút10,600 won
07:1508:33Mugunghwa 11951 giờ 18 phút10,600 won
07:5309:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 9 phút10,600 won
08:1509:35ITX-Saemaeul 10031 giờ 20 phút10,600 won
08:5109:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 5 phút10,600 won
08:5910:22Mugunghwa 11511 giờ 23 phút10,600 won
09:1510:38Mugunghwa 43021 giờ 23 phút7,200 won
09:2810:45Mugunghwa 11531 giờ 17 phút10,600 won
10:0411:24Mugunghwa 11551 giờ 20 phút10,600 won
10:4011:48ITX-Maum 10071 giờ 8 phút10,600 won
12:1813:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 9 phút10,600 won
12:3813:44ITX-Maum 10111 giờ 6 phút10,600 won
12:4414:04ITX-Maum 11311 giờ 20 phút10,600 won
13:0914:14ITX-Saemaeul 11011 giờ 5 phút10,600 won
13:5615:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 6 phút10,600 won
14:1615:27ITX-Maum 10151 giờ 11 phút10,600 won
15:0516:32Mugunghwa 11571 giờ 27 phút10,600 won
15:4316:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 8 phút10,600 won
16:0817:25Mugunghwa 11591 giờ 17 phút10,600 won
16:5018:01Mugunghwa 11611 giờ 11 phút10,600 won
17:3018:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 9 phút10,600 won
18:0319:31Mugunghwa 11971 giờ 28 phút10,600 won
18:3519:41ITX-Saemaeul 10211 giờ 6 phút10,600 won
18:5320:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 11 phút10,600 won
19:3921:05Mugunghwa 11631 giờ 26 phút10,600 won
20:2221:41Mugunghwa 43041 giờ 19 phút7,200 won
21:1122:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 5 phút10,600 won
21:2022:37ITX-Maum 11331 giờ 17 phút10,600 won
22:0023:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 12 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.