Daejeon (대전) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:16 | 11:45 | Ktx 18 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 10:26 | 11:52 | Ktx 20 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 11:13 | 12:37 | Ktx 26 | 1 giờ 24 phút | 22,900 won |
| 15:36 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 31 phút | 22,900 won |
| 16:13 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 24 phút | 22,900 won |
| 18:13 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 27 phút | 22,800 won |
| 18:13 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 19:53 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 276 | 1 giờ 25 phút | 22,800 won |
| 20:37 | 21:56 | Ktx 66 | 1 giờ 19 phút | 22,900 won |
| 21:14 | 22:43 | Ktx 70 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 22:36 | 00:06 | Ktx 76 | 1 giờ 30 phút | 22,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:16 | 11:45 | Ktx 18 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 10:26 | 11:52 | Ktx 20 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 11:13 | 12:37 | Ktx 26 | 1 giờ 24 phút | 22,900 won |
| 15:36 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 31 phút | 22,900 won |
| 16:13 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 24 phút | 22,900 won |
| 18:13 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 27 phút | 22,800 won |
| 18:13 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 19:59 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 156 | 1 giờ 19 phút | 22,900 won |
| 19:59 | 21:18 | KTX-Sancheon 294 | 1 giờ 19 phút | 22,800 won |
| 20:37 | 21:56 | KTX-Cheongryong 158 | 1 giờ 19 phút | 22,900 won |
| 20:37 | 21:56 | KTX-Cheongryong 9158 | 1 giờ 19 phút | 22,900 won |
| 21:14 | 22:43 | Ktx 70 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 22:36 | 00:06 | Ktx 76 | 1 giờ 30 phút | 22,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.