Daejeon (대전) → Iwon (이원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:59 | 09:18 | Mugunghwa 1151 | 19 phút | 4,800 won |
| 09:15 | 09:33 | Mugunghwa 4302 | 18 phút | 2,600 won |
| 16:08 | 16:26 | Mugunghwa 1159 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:02 | 18:20 | Mugunghwa 1197 | 18 phút | 4,800 won |
| 19:39 | 19:58 | Mugunghwa 1163 | 19 phút | 4,800 won |
| 21:20 | 21:38 | ITX-Maum 1133 | 18 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:59 | 09:17 | Mugunghwa 1151 | 18 phút | 4,800 won |
| 09:15 | 09:33 | Mugunghwa 4302 | 18 phút | 2,600 won |
| 16:08 | 16:26 | Mugunghwa 1159 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:03 | 18:22 | Mugunghwa 1197 | 19 phút | 4,800 won |
| 19:39 | 19:58 | Mugunghwa 1163 | 19 phút | 4,800 won |
| 21:20 | 21:38 | ITX-Maum 1133 | 18 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.