Daejeon (대전) → Jitan (지탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:44 | 13:05 | ITX-Maum 1131 | 21 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:44 | 13:05 | ITX-Maum 1131 | 21 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.