Daejeon (대전) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 06:49 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 07:54 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 3 phút | 27,200 won |
| 09:29 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 5 phút | 26,800 won |
| 10:11 | 12:10 | Ktx 207 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 10:40 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 11:14 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 11:54 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 0 phút | 27,300 won |
| 13:09 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 8 phút | 27,200 won |
| 13:23 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 14:39 | 16:42 | Ktx 217 | 2 giờ 3 phút | 26,800 won |
| 16:04 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 58 phút | 27,200 won |
| 16:23 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 17:24 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 2 phút | 27,300 won |
| 18:39 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 19:10 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 20:29 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 3 phút | 27,200 won |
| 21:11 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 2 phút | 25,100 won |
| 21:49 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 23:09 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 06:49 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 07:14 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 6 phút | 27,300 won |
| 07:54 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 3 phút | 27,200 won |
| 09:20 | 11:13 | KTX-Sancheon 233 | 1 giờ 53 phút | 27,300 won |
| 09:29 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 5 phút | 26,800 won |
| 10:11 | 12:10 | Ktx 207 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 10:40 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 11:14 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 11:54 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 0 phút | 27,300 won |
| 13:09 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 8 phút | 27,200 won |
| 13:23 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 14:39 | 16:42 | Ktx 217 | 2 giờ 3 phút | 26,800 won |
| 15:34 | 17:36 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 2 phút | 27,300 won |
| 16:04 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 58 phút | 27,200 won |
| 16:23 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 16:55 | 18:51 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 1 giờ 56 phút | 27,300 won |
| 17:24 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 2 phút | 27,300 won |
| 18:39 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 19:10 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 20:29 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 3 phút | 27,200 won |
| 21:11 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 2 phút | 25,100 won |
| 21:49 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 23:09 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.