Daejeon (대전) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:04
Chuyến cuối (Ngày thường)23:09
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0408:07KTX-Sancheon 2012 giờ 3 phút27,300 won
06:4908:50KTX-Sancheon 2032 giờ 1 phút27,300 won
07:5409:57KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 3 phút27,200 won
09:2911:34Ktx 2052 giờ 5 phút26,800 won
10:1112:10Ktx 2071 giờ 59 phút27,300 won
10:4012:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 1 phút26,800 won
11:1413:17Ktx 2112 giờ 3 phút27,300 won
11:5413:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 0 phút27,300 won
13:0915:17KTX-Sancheon 3832 giờ 8 phút27,200 won
13:2315:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 3 phút27,300 won
14:3916:42Ktx 2172 giờ 3 phút26,800 won
16:0418:02KTX-Sancheon 3851 giờ 58 phút27,200 won
16:2318:22KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 59 phút27,300 won
17:2419:26KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 2 phút27,300 won
18:3920:38KTX-Sancheon 2231 giờ 59 phút27,300 won
19:1021:11Ktx 2252 giờ 1 phút26,800 won
20:2922:32KTX-Sancheon 3872 giờ 3 phút27,200 won
21:1100:13ITX-Saemaeul 11113 giờ 2 phút25,100 won
21:4923:50KTX-Sancheon 2272 giờ 1 phút27,300 won
23:0901:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 59 phút27,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0408:07KTX-Sancheon 2012 giờ 3 phút27,300 won
06:4908:50KTX-Sancheon 2032 giờ 1 phút27,300 won
07:1409:20KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 6 phút27,300 won
07:5409:57KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 3 phút27,200 won
09:2011:13KTX-Sancheon 2331 giờ 53 phút27,300 won
09:2911:34Ktx 2052 giờ 5 phút26,800 won
10:1112:10Ktx 2071 giờ 59 phút27,300 won
10:4012:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 1 phút26,800 won
11:1413:17Ktx 2112 giờ 3 phút27,300 won
11:5413:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 0 phút27,300 won
13:0915:17KTX-Sancheon 3832 giờ 8 phút27,200 won
13:2315:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 3 phút27,300 won
14:3916:42Ktx 2172 giờ 3 phút26,800 won
15:3417:36KTX-Sancheon 2352 giờ 2 phút27,300 won
16:0418:02KTX-Sancheon 3851 giờ 58 phút27,200 won
16:2318:22KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 59 phút27,300 won
16:5518:51KTX-Sancheon (B-type) 2371 giờ 56 phút27,300 won
17:2419:26KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 2 phút27,300 won
18:3920:38KTX-Sancheon 2231 giờ 59 phút27,300 won
19:1021:11Ktx 2252 giờ 1 phút26,800 won
20:2922:32KTX-Sancheon 3872 giờ 3 phút27,200 won
21:1100:13ITX-Saemaeul 11113 giờ 2 phút25,100 won
21:4923:50KTX-Sancheon 2272 giờ 1 phút27,300 won
23:0901:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 59 phút27,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.