Daejeon (대전) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)23:09
Số chuyến (Ngày thường)46
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:07Mugunghwa 11912 giờ 45 phút20,800 won
06:0407:22KTX-Sancheon 2011 giờ 18 phút22,700 won
06:2809:25Mugunghwa 11932 giờ 57 phút20,800 won
06:4908:12KTX-Sancheon 2031 giờ 23 phút22,700 won
07:1510:00Mugunghwa 11952 giờ 45 phút20,800 won
07:5310:28ITX-Saemaeul 10012 giờ 35 phút20,800 won
07:5409:18KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 24 phút22,700 won
08:1510:45ITX-Saemaeul 10032 giờ 30 phút20,800 won
08:5111:08ITX-Saemaeul 10052 giờ 17 phút20,800 won
08:5410:17KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 23 phút22,200 won
08:5911:58Mugunghwa 11512 giờ 59 phút20,800 won
09:2812:13Mugunghwa 11532 giờ 45 phút20,800 won
09:2910:52Ktx 2051 giờ 23 phút22,200 won
10:0412:49Mugunghwa 11552 giờ 45 phút20,800 won
10:1111:32Ktx 2071 giờ 21 phút22,700 won
10:3511:50Ktx 1031 giờ 15 phút22,700 won
10:4012:59ITX-Maum 10072 giờ 19 phút20,800 won
11:1412:40Ktx 2111 giờ 26 phút22,700 won
11:5413:12KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 18 phút22,700 won
12:1814:40ITX-Saemaeul 10092 giờ 22 phút20,800 won
12:4415:24ITX-Maum 11312 giờ 40 phút20,800 won
13:0914:33KTX-Sancheon 3831 giờ 24 phút22,700 won
13:5616:15ITX-Saemaeul 10132 giờ 19 phút20,800 won
14:1616:43ITX-Maum 10152 giờ 27 phút20,800 won
14:2015:48Ktx 1051 giờ 28 phút22,200 won
14:3916:02Ktx 2171 giờ 23 phút22,200 won
15:0618:01Mugunghwa 11572 giờ 55 phút20,800 won
15:4318:07ITX-Saemaeul 10172 giờ 24 phút20,800 won
16:0819:02Mugunghwa 11592 giờ 54 phút20,800 won
16:2317:41KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 18 phút22,700 won
16:5019:23Mugunghwa 11612 giờ 33 phút20,800 won
17:2418:43KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 19 phút22,700 won
17:3019:53ITX-Saemaeul 10192 giờ 23 phút20,800 won
18:0221:06Mugunghwa 11973 giờ 4 phút20,800 won
18:1419:35Ktx 1071 giờ 21 phút22,700 won
18:5321:27ITX-Saemaeul 10232 giờ 34 phút20,800 won
19:1020:33Ktx 2251 giờ 23 phút22,200 won
19:3922:26Mugunghwa 11632 giờ 47 phút20,800 won
19:5221:20Ktx 1091 giờ 28 phút22,200 won
20:2921:47KTX-Sancheon 3871 giờ 18 phút22,700 won
21:1123:27ITX-Saemaeul 11112 giờ 16 phút20,800 won
21:2023:53ITX-Maum 11332 giờ 33 phút20,800 won
21:5423:17KTX-Sancheon 1111 giờ 23 phút22,200 won
22:0000:19ITX-Saemaeul 10252 giờ 19 phút20,800 won
22:4400:07Ktx 1131 giờ 23 phút22,200 won
23:0900:30KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 21 phút22,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:07Mugunghwa 11912 giờ 45 phút20,800 won
06:0407:22KTX-Sancheon 2011 giờ 18 phút22,700 won
06:2809:25Mugunghwa 11932 giờ 57 phút20,800 won
06:4908:12KTX-Sancheon 2031 giờ 23 phút22,700 won
07:1408:38KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 24 phút22,700 won
07:1510:00Mugunghwa 11952 giờ 45 phút20,800 won
07:5310:28ITX-Saemaeul 10012 giờ 35 phút20,800 won
07:5409:18KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 24 phút22,700 won
08:1510:45ITX-Saemaeul 10032 giờ 30 phút20,800 won
08:5111:08ITX-Saemaeul 10052 giờ 17 phút20,800 won
08:5410:17KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 23 phút22,200 won
08:5911:58Mugunghwa 11512 giờ 59 phút20,800 won
09:2812:13Mugunghwa 11532 giờ 45 phút20,800 won
09:2910:52Ktx 2051 giờ 23 phút22,200 won
10:0412:49Mugunghwa 11552 giờ 45 phút20,800 won
10:1111:32Ktx 2071 giờ 21 phút22,700 won
10:3511:50Ktx 1031 giờ 15 phút22,700 won
10:4012:59ITX-Maum 10072 giờ 19 phút20,800 won
11:1412:40Ktx 2111 giờ 26 phút22,700 won
11:5413:12KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 18 phút22,700 won
12:1814:40ITX-Saemaeul 10092 giờ 22 phút20,800 won
12:4415:24ITX-Maum 11312 giờ 40 phút20,800 won
13:0914:33KTX-Sancheon 3831 giờ 24 phút22,700 won
13:0915:26ITX-Saemaeul 11012 giờ 17 phút20,800 won
13:5616:15ITX-Saemaeul 10132 giờ 19 phút20,800 won
14:1616:43ITX-Maum 10152 giờ 27 phút20,800 won
14:2015:48Ktx 1051 giờ 28 phút22,200 won
14:3916:02Ktx 2171 giờ 23 phút22,200 won
15:0518:01Mugunghwa 11572 giờ 56 phút20,800 won
15:3416:53KTX-Sancheon 2351 giờ 19 phút22,700 won
15:4318:07ITX-Saemaeul 10172 giờ 24 phút20,800 won
16:0819:02Mugunghwa 11592 giờ 54 phút20,800 won
16:2317:41KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 18 phút22,700 won
16:5019:23Mugunghwa 11612 giờ 33 phút20,800 won
16:5518:13KTX-Sancheon (B-type) 2371 giờ 18 phút22,700 won
17:2418:43KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 19 phút22,700 won
17:3019:53ITX-Saemaeul 10192 giờ 23 phút20,800 won
17:3418:57KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 23 phút22,600 won
18:0321:06Mugunghwa 11973 giờ 3 phút20,800 won
18:1419:35Ktx 1071 giờ 21 phút22,700 won
18:5321:27ITX-Saemaeul 10232 giờ 34 phút20,800 won
19:1020:33Ktx 2251 giờ 23 phút22,200 won
19:3922:26Mugunghwa 11632 giờ 47 phút20,800 won
19:5221:20Ktx 1091 giờ 28 phút22,200 won
20:2921:47KTX-Sancheon 3871 giờ 18 phút22,700 won
20:4922:05Ktx 1811 giờ 16 phút22,700 won
21:1123:27ITX-Saemaeul 11112 giờ 16 phút20,800 won
21:2023:53ITX-Maum 11332 giờ 33 phút20,800 won
21:5423:17Ktx 1831 giờ 23 phút22,200 won
22:0000:19ITX-Saemaeul 10252 giờ 19 phút20,800 won
22:4400:07Ktx 1131 giờ 23 phút22,200 won
23:0900:30KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 21 phút22,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.