Daejeon (대전) → Namseonghyeon (남성현): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 09:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:56 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 28 phút | 18,000 won |
| 09:28 | 11:48 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:56 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 28 phút | 18,000 won |
| 09:28 | 11:48 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.