Daejeon (대전) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2806:38Mugunghwa 11721 giờ 10 phút8,800 won
06:1407:13ITX-Saemaeul 112259 phút8,800 won
06:2707:39Mugunghwa 11741 giờ 12 phút8,800 won
06:3607:29ITX-Maum 112453 phút8,800 won
08:0009:16Mugunghwa 11761 giờ 16 phút8,800 won
08:2509:29ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút8,800 won
09:1010:14Mugunghwa 11521 giờ 4 phút8,800 won
10:1011:15Mugunghwa 11541 giờ 5 phút8,800 won
11:1712:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 0 phút8,800 won
11:3112:29ITX-Saemaeul 100858 phút8,800 won
11:4012:35ITX-Saemaeul 111255 phút8,800 won
13:2914:34Mugunghwa 11561 giờ 5 phút8,800 won
13:5714:58Mugunghwa 11581 giờ 1 phút8,800 won
15:0716:05ITX-Saemaeul 101058 phút8,800 won
16:0817:11Mugunghwa 11601 giờ 3 phút8,800 won
16:2217:20ITX-Saemaeul 101258 phút8,800 won
18:2019:16ITX-Saemaeul 101656 phút8,800 won
20:0120:54ITX-Maum 101853 phút8,800 won
20:3721:36ITX-Saemaeul 102059 phút8,800 won
21:4922:54Mugunghwa 11661 giờ 5 phút8,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:13ITX-Saemaeul 112259 phút8,800 won
06:2707:39Mugunghwa 11741 giờ 12 phút8,800 won
06:3607:29ITX-Maum 112453 phút8,800 won
08:0009:16Mugunghwa 11761 giờ 16 phút8,800 won
08:2509:29ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút8,800 won
09:1010:14Mugunghwa 11521 giờ 4 phút8,800 won
10:1011:15Mugunghwa 11541 giờ 5 phút8,800 won
11:1712:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 0 phút8,800 won
11:3112:29ITX-Saemaeul 100858 phút8,800 won
11:4012:35ITX-Saemaeul 111255 phút8,800 won
13:2914:34Mugunghwa 11561 giờ 5 phút8,800 won
13:5714:58Mugunghwa 11581 giờ 1 phút8,800 won
15:0716:05ITX-Saemaeul 101058 phút8,800 won
16:0817:11Mugunghwa 11601 giờ 3 phút8,800 won
16:2217:20ITX-Saemaeul 101258 phút8,800 won
17:1618:25Mugunghwa 11621 giờ 9 phút8,800 won
18:2019:16ITX-Saemaeul 101656 phút8,800 won
20:0120:54ITX-Maum 101853 phút8,800 won
20:3721:36ITX-Saemaeul 102059 phút8,800 won
21:4922:54Mugunghwa 11661 giờ 5 phút8,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.