Daejeon (대전) → Sindong (신동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:04 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 42 phút | 13,500 won |
| 06:28 | 08:14 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 46 phút | 13,500 won |
| 10:04 | 11:50 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 46 phút | 13,500 won |
| 15:06 | 16:58 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 52 phút | 13,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:04 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 42 phút | 13,500 won |
| 06:28 | 08:14 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 46 phút | 13,500 won |
| 10:04 | 11:50 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 46 phút | 13,500 won |
| 15:05 | 16:58 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 53 phút | 13,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.