Daejeon (대전) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2805:39Mugunghwa 117211 phút4,800 won
06:0506:15Mugunghwa 175110 phút4,800 won
06:2706:38Mugunghwa 117411 phút4,800 won
06:5507:05Mugunghwa 175310 phút4,800 won
07:5408:04Mugunghwa 430110 phút2,600 won
08:0008:11Mugunghwa 117611 phút4,800 won
08:2508:36ITX-Saemaeul 100211 phút4,800 won
09:1009:21Mugunghwa 115211 phút4,800 won
10:1010:21Mugunghwa 115411 phút4,800 won
11:2311:33Mugunghwa 175510 phút4,800 won
11:3111:41ITX-Saemaeul 100810 phút4,800 won
13:2913:40Mugunghwa 115611 phút4,800 won
13:5714:08Mugunghwa 115811 phút4,800 won
16:0816:19Mugunghwa 116011 phút4,800 won
17:4317:53Mugunghwa 175710 phút4,800 won
17:5018:02ITX-Maum 101412 phút4,800 won
18:4518:55Mugunghwa 175910 phút4,800 won
20:1020:21Mugunghwa 430311 phút2,600 won
20:3720:47ITX-Saemaeul 102010 phút4,800 won
21:0421:14ITX-Saemaeul 102210 phút4,800 won
21:1021:20Mugunghwa 176110 phút4,800 won
21:4922:01Mugunghwa 116612 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:15Mugunghwa 175110 phút4,800 won
06:2706:38Mugunghwa 117411 phút4,800 won
06:5507:05Mugunghwa 175310 phút4,800 won
07:5408:04Mugunghwa 430110 phút2,600 won
08:0008:11Mugunghwa 117611 phút4,800 won
08:2508:36ITX-Saemaeul 100211 phút4,800 won
09:1009:21Mugunghwa 115211 phút4,800 won
10:1010:21Mugunghwa 115411 phút4,800 won
11:2311:33Mugunghwa 175510 phút4,800 won
11:3111:41ITX-Saemaeul 100810 phút4,800 won
13:2913:40Mugunghwa 115611 phút4,800 won
13:5714:08Mugunghwa 115811 phút4,800 won
16:0816:19Mugunghwa 116011 phút4,800 won
17:1617:27Mugunghwa 116211 phút4,800 won
17:4317:53Mugunghwa 175710 phút4,800 won
17:5018:02ITX-Maum 101412 phút4,800 won
18:4518:55Mugunghwa 175910 phút4,800 won
20:1020:21Mugunghwa 430311 phút2,600 won
20:3720:47ITX-Saemaeul 102010 phút4,800 won
21:0421:14ITX-Saemaeul 102210 phút4,800 won
21:1021:20Mugunghwa 176110 phút4,800 won
21:4922:01Mugunghwa 116612 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.