Daejeon (대전) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất1 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2806:59Mugunghwa 11721 giờ 31 phút12,000 won
06:1407:36ITX-Saemaeul 11221 giờ 22 phút12,000 won
06:2708:05Mugunghwa 11741 giờ 38 phút12,000 won
06:3607:48ITX-Maum 11241 giờ 12 phút12,000 won
08:0009:36Mugunghwa 11761 giờ 36 phút12,000 won
08:2509:50ITX-Saemaeul 10021 giờ 25 phút12,000 won
09:1010:39Mugunghwa 11521 giờ 29 phút12,000 won
09:2210:34ITX-Saemaeul 10041 giờ 12 phút12,000 won
09:5110:58Ktx 1221 giờ 7 phút12,300 won
10:1011:35Mugunghwa 11541 giờ 25 phút12,000 won
11:1712:36ITX-Saemaeul 10061 giờ 19 phút12,000 won
11:3112:48ITX-Saemaeul 10081 giờ 17 phút12,000 won
11:4012:54ITX-Saemaeul 11121 giờ 14 phút12,000 won
13:2914:54Mugunghwa 11561 giờ 25 phút12,000 won
13:5715:18Mugunghwa 11581 giờ 21 phút12,000 won
14:4915:57Ktx 1241 giờ 8 phút12,300 won
15:0716:24ITX-Saemaeul 10101 giờ 17 phút12,000 won
16:0817:31Mugunghwa 11601 giờ 23 phút12,000 won
16:2217:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 17 phút12,000 won
17:5019:20ITX-Maum 10141 giờ 30 phút12,000 won
18:2019:39ITX-Saemaeul 10161 giờ 19 phút12,000 won
19:2720:34Ktx 1261 giờ 7 phút12,300 won
20:0121:13ITX-Maum 10181 giờ 12 phút12,000 won
20:3721:54ITX-Saemaeul 10201 giờ 17 phút12,000 won
21:0422:19ITX-Saemaeul 10221 giờ 15 phút12,000 won
21:1922:26Ktx 1281 giờ 7 phút12,300 won
21:4923:13Mugunghwa 11661 giờ 24 phút12,000 won
22:1823:29ITX-Saemaeul 10241 giờ 11 phút12,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:36ITX-Saemaeul 11221 giờ 22 phút12,000 won
06:2708:05Mugunghwa 11741 giờ 38 phút12,000 won
06:3607:48ITX-Maum 11241 giờ 12 phút12,000 won
08:0009:36Mugunghwa 11761 giờ 36 phút12,000 won
08:1409:21Ktx 1721 giờ 7 phút12,300 won
08:2509:50ITX-Saemaeul 10021 giờ 25 phút12,000 won
09:1010:39Mugunghwa 11521 giờ 29 phút12,000 won
09:2210:34ITX-Saemaeul 10041 giờ 12 phút12,000 won
09:5110:58Ktx 1221 giờ 7 phút12,300 won
10:1011:35Mugunghwa 11541 giờ 25 phút12,000 won
11:1712:36ITX-Saemaeul 10061 giờ 19 phút12,000 won
11:3112:48ITX-Saemaeul 10081 giờ 17 phút12,000 won
11:4012:54ITX-Saemaeul 11121 giờ 14 phút12,000 won
11:5313:01Ktx 1741 giờ 8 phút12,300 won
13:2914:54Mugunghwa 11561 giờ 25 phút12,000 won
13:5715:18Mugunghwa 11581 giờ 21 phút12,000 won
14:4915:57Ktx 1241 giờ 8 phút12,300 won
15:0716:24ITX-Saemaeul 10101 giờ 17 phút12,000 won
16:0817:31Mugunghwa 11601 giờ 23 phút12,000 won
16:2217:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 17 phút12,000 won
16:4517:52Ktx 1761 giờ 7 phút12,300 won
16:5818:06ITX-Saemaeul 11021 giờ 8 phút12,000 won
17:1618:45Mugunghwa 11621 giờ 29 phút12,000 won
17:5019:20ITX-Maum 10141 giờ 30 phút12,000 won
18:2019:39ITX-Saemaeul 10161 giờ 19 phút12,000 won
19:2720:34Ktx 1261 giờ 7 phút12,300 won
20:0121:13ITX-Maum 10181 giờ 12 phút12,000 won
20:3721:54ITX-Saemaeul 10201 giờ 17 phút12,000 won
21:0422:19ITX-Saemaeul 10221 giờ 15 phút12,000 won
21:1922:26Ktx 1281 giờ 7 phút12,300 won
21:2822:36Ktx 1781 giờ 8 phút12,300 won
21:4923:13Mugunghwa 11661 giờ 24 phút12,000 won
22:1823:29ITX-Saemaeul 10241 giờ 11 phút12,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.