Daejeon (대전) → Wondong (원동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:25 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 12:44 | 15:47 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 15:06 | 18:25 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 19 phút | 22,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:25 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 08:59 | 12:17 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 18 phút | 22,800 won |
| 12:44 | 15:47 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 15:05 | 18:25 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 20 phút | 22,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.