Daeya (대야) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:54 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:09 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:05 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 11 phút | 4,800 won |
| 16:30 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:08 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 12 phút | 4,800 won |
| 20:06 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 11 phút | 4,800 won |
| 22:03 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 11 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:54 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:09 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:05 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 11 phút | 4,800 won |
| 16:30 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:08 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 12 phút | 4,800 won |
| 20:06 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 11 phút | 4,800 won |
| 22:03 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 11 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.