Danyang (단양) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 06:32 | Mugunghwa 1662 | 14 phút | 8,400 won |
| 06:35 | 06:49 | KTX-Eum 702 | 14 phút | 8,400 won |
| 06:47 | 07:03 | Mugunghwa 4302 | 16 phút | 2,600 won |
| 07:49 | 08:05 | ITX-Maum 1612 | 16 phút | 8,400 won |
| 08:27 | 08:41 | KTX-Eum 704 | 14 phút | 8,400 won |
| 11:01 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 16 phút | 8,400 won |
| 12:38 | 12:52 | KTX-Eum 710 | 14 phút | 8,400 won |
| 14:39 | 14:54 | KTX-Eum 712 | 15 phút | 8,400 won |
| 15:13 | 15:29 | ITX-Maum 1614 | 16 phút | 8,400 won |
| 17:15 | 17:29 | KTX-Eum 716 | 14 phút | 8,400 won |
| 17:47 | 18:03 | Mugunghwa 4304 | 16 phút | 2,600 won |
| 19:07 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 16 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 06:32 | Mugunghwa 1662 | 14 phút | 8,400 won |
| 06:35 | 06:49 | KTX-Eum 702 | 14 phút | 8,400 won |
| 06:47 | 07:03 | Mugunghwa 4302 | 16 phút | 2,600 won |
| 07:49 | 08:05 | ITX-Maum 1612 | 16 phút | 8,400 won |
| 08:27 | 08:41 | KTX-Eum 704 | 14 phút | 8,400 won |
| 11:01 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 16 phút | 8,400 won |
| 12:38 | 12:52 | KTX-Eum 710 | 14 phút | 8,400 won |
| 14:39 | 14:54 | KTX-Eum 712 | 15 phút | 8,400 won |
| 15:13 | 15:29 | ITX-Maum 1614 | 16 phút | 8,400 won |
| 17:15 | 17:29 | KTX-Eum 716 | 14 phút | 8,400 won |
| 17:47 | 18:03 | Mugunghwa 4304 | 16 phút | 2,600 won |
| 19:07 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 16 phút | 8,400 won |
| 19:18 | 19:35 | Mugunghwa 4542 | 17 phút | 8,400 won |
| 19:52 | 20:06 | KTX-Eum 782 | 14 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.