Danyang (단양) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 56 phút | 20,200 won |
| 08:27 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 52 phút | 20,200 won |
| 12:38 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 55 phút | 20,200 won |
| 17:15 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 58 phút | 20,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 56 phút | 20,200 won |
| 08:27 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 52 phút | 20,200 won |
| 12:38 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 55 phút | 20,200 won |
| 17:15 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 58 phút | 20,200 won |
| 19:18 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 2 giờ 24 phút | 20,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.