Danyang (단양) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:17 | KTX-Eum 701 | 15 phút | 8,400 won |
| 07:55 | 08:15 | KTX-Eum 703 | 20 phút | 8,400 won |
| 08:31 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 22 phút | 8,400 won |
| 10:32 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 30 phút | 2,600 won |
| 12:30 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 21 phút | 8,400 won |
| 12:50 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:41 | 14:55 | KTX-Eum 709 | 14 phút | 8,400 won |
| 16:45 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:03 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 17 phút | 8,400 won |
| 19:32 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 22 phút | 8,400 won |
| 20:21 | 20:40 | KTX-Eum 717 | 19 phút | 8,400 won |
| 22:49 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 23 phút | 2,600 won |
| 23:52 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 22 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:17 | KTX-Eum 701 | 15 phút | 8,400 won |
| 07:55 | 08:15 | KTX-Eum 703 | 20 phút | 8,400 won |
| 08:31 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 22 phút | 8,400 won |
| 09:56 | 10:19 | Mugunghwa 4541 | 23 phút | 8,400 won |
| 10:32 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 30 phút | 2,600 won |
| 12:30 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 21 phút | 8,400 won |
| 12:50 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:41 | 14:55 | KTX-Eum 709 | 14 phút | 8,400 won |
| 16:45 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:03 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 17 phút | 8,400 won |
| 19:32 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 22 phút | 8,400 won |
| 20:21 | 20:40 | KTX-Eum 717 | 19 phút | 8,400 won |
| 22:49 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 23 phút | 2,600 won |
| 23:52 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 22 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.