Dogooncheon (도고온천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 08:03 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 12:14 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 14:34 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 7 phút | 12,300 won |
| 16:09 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 11 phút | 12,300 won |
| 18:10 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 7 phút | 12,300 won |
| 20:09 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 22:28 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 08:03 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 12:14 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 14:34 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 7 phút | 12,300 won |
| 16:09 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 11 phút | 12,300 won |
| 18:10 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 7 phút | 12,300 won |
| 20:09 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 22:28 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.