Dogye (도계): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 06:34 | 19:05 | 6 | 2 giờ 6 phút |
| Yeongju (영주) | 06:49 | 18:37 | 4 | 2 giờ 13 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:34 | 19:05 | 5 | 3 giờ 23 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 11:44 | 18:37 | 2 | 4 giờ 1 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.