Dongdaegu Station (동대구) → Banseong (반성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 14:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:32 | 16:37 | Mugunghwa 1953 | 2 giờ 5 phút | 13,200 won |
| 17:52 | 20:09 | Mugunghwa 1955 | 2 giờ 17 phút | 13,200 won |
| 19:36 | 21:37 | Mugunghwa 1957 | 2 giờ 1 phút | 13,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:32 | 16:37 | Mugunghwa 1953 | 2 giờ 5 phút | 13,200 won |
| 17:52 | 20:09 | Mugunghwa 1955 | 2 giờ 17 phút | 13,200 won |
| 19:36 | 21:37 | Mugunghwa 1957 | 2 giờ 1 phút | 13,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.