Dongdaegu Station (동대구) → Cheongjugonghang (청주공항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:52 | Mugunghwa 4301 | 3 giờ 15 phút | 14,300 won |
| 18:03 | 21:10 | Mugunghwa 4303 | 3 giờ 7 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:52 | Mugunghwa 4301 | 3 giờ 15 phút | 14,300 won |
| 18:03 | 21:10 | Mugunghwa 4303 | 3 giờ 7 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.