Dongdaegu Station (동대구) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3705:41Mugunghwa 43014 phút2,600 won
06:2206:26ITX-Saemaeul 10024 phút4,800 won
06:5907:03Mugunghwa 11524 phút4,800 won
07:3907:43ITX-Saemaeul 10044 phút4,800 won
08:0508:09Mugunghwa 11544 phút4,800 won
09:0409:08ITX-Maum 11324 phút4,800 won
09:2609:30ITX-Saemaeul 10064 phút4,800 won
09:4309:47ITX-Saemaeul 10084 phút4,800 won
09:5409:58ITX-Saemaeul 11124 phút4,800 won
10:2810:33Mugunghwa 11925 phút4,800 won
11:2611:31Mugunghwa 11565 phút4,800 won
11:5411:59Mugunghwa 11585 phút4,800 won
13:1613:20ITX-Saemaeul 10104 phút4,800 won
14:1014:15Mugunghwa 11605 phút4,800 won
14:3514:39ITX-Saemaeul 10124 phút4,800 won
15:0015:05Mugunghwa 11625 phút4,800 won
15:5916:03ITX-Maum 10144 phút4,800 won
16:2516:29ITX-Saemaeul 10164 phút4,800 won
16:5416:59Mugunghwa 11645 phút4,800 won
17:4517:50Mugunghwa 11945 phút4,800 won
18:0318:07Mugunghwa 43034 phút2,600 won
18:1418:18ITX-Maum 10184 phút4,800 won
18:4518:49ITX-Saemaeul 10204 phút4,800 won
19:1919:23ITX-Saemaeul 10224 phút4,800 won
19:4219:46ITX-Maum 11344 phút4,800 won
19:5119:55Mugunghwa 11664 phút4,800 won
20:3520:39ITX-Saemaeul 10244 phút4,800 won
21:3521:39ITX-Maum 11364 phút4,800 won
22:3722:42Mugunghwa 11965 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3705:41Mugunghwa 43014 phút2,600 won
06:2206:26ITX-Saemaeul 10024 phút4,800 won
06:5907:03Mugunghwa 11524 phút4,800 won
07:3907:43ITX-Saemaeul 10044 phút4,800 won
08:0508:09Mugunghwa 11544 phút4,800 won
09:0409:08ITX-Maum 11324 phút4,800 won
09:2609:30ITX-Saemaeul 10064 phút4,800 won
09:4309:47ITX-Saemaeul 10084 phút4,800 won
09:5409:58ITX-Saemaeul 11124 phút4,800 won
10:2810:33Mugunghwa 11925 phút4,800 won
11:2611:31Mugunghwa 11565 phút4,800 won
11:5411:59Mugunghwa 11585 phút4,800 won
13:1613:20ITX-Saemaeul 10104 phút4,800 won
14:1014:15Mugunghwa 11605 phút4,800 won
14:3514:39ITX-Saemaeul 10124 phút4,800 won
15:0015:05Mugunghwa 11625 phút4,800 won
15:1515:19ITX-Saemaeul 11024 phút4,800 won
15:5916:03ITX-Maum 10144 phút4,800 won
16:2516:29ITX-Saemaeul 10164 phút4,800 won
16:5416:59Mugunghwa 11645 phút4,800 won
17:4517:50Mugunghwa 11945 phút4,800 won
18:0318:07Mugunghwa 43034 phút2,600 won
18:1418:18ITX-Maum 10184 phút4,800 won
18:4518:49ITX-Saemaeul 10204 phút4,800 won
19:1919:23ITX-Saemaeul 10224 phút4,800 won
19:4219:46ITX-Maum 11344 phút4,800 won
19:5119:55Mugunghwa 11664 phút4,800 won
20:3520:39ITX-Saemaeul 10244 phút4,800 won
21:3521:39ITX-Maum 11364 phút4,800 won
22:3722:42Mugunghwa 11965 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.