Dongdaegu Station (동대구) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 10:51 | Mugunghwa 1771 | 4 giờ 46 phút | 19,300 won |
| 06:25 | 10:23 | Nuriro 1851 | 3 giờ 58 phút | |
| 12:12 | 16:15 | Nuriro 1853 | 4 giờ 3 phút | |
| 15:15 | 18:41 | ITX-Maum 1821 | 3 giờ 26 phút | |
| 17:46 | 22:30 | Mugunghwa 1773 | 4 giờ 44 phút | 19,300 won |
| 18:44 | 22:28 | Nuriro 1855 | 3 giờ 44 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 10:51 | Mugunghwa 1771 | 4 giờ 46 phút | 19,300 won |
| 06:25 | 10:23 | Nuriro 1861 | 3 giờ 58 phút | |
| 12:12 | 16:15 | Nuriro 1863 | 4 giờ 3 phút | |
| 15:15 | 18:41 | ITX-Maum 1831 | 3 giờ 26 phút | |
| 17:46 | 22:30 | Mugunghwa 1773 | 4 giờ 44 phút | 19,300 won |
| 18:44 | 22:28 | Nuriro 1855 | 3 giờ 44 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.