Dongdaegu Station (동대구) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 07:16 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 1 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 06:38 | 08:22 | Ktx 306 | 1 giờ 44 phút | 32,500 won |
| 08:52 | 10:22 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 30 phút | 32,700 won |
| 09:48 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 1 giờ 17 phút | 32,800 won |
| 10:20 | 11:44 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 11:35 | 13:06 | KTX-Sancheon 324 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 13:24 | 14:50 | KTX-Sancheon 328 | 1 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 13:24 | 14:50 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 26 phút | 32,700 won |
| 14:21 | 15:45 | KTX-Sancheon 332 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 14:57 | 16:27 | Ktx 336 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 15:28 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 32 phút | 32,500 won |
| 16:21 | 17:52 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 16:51 | 18:28 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 1 giờ 37 phút | 32,800 won |
| 17:36 | 19:07 | Ktx 348 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 18:16 | 19:39 | KTX-Sancheon 350 | 1 giờ 23 phút | 32,800 won |
| 18:26 | 20:07 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 41 phút | 32,700 won |
| 18:58 | 20:28 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 19:45 | 21:10 | KTX-Sancheon (A-type) 354 | 1 giờ 25 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 21:51 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 1 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 20:41 | 22:09 | KTX-Sancheon 356 | 1 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 21:23 | 22:53 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 21:37 | 23:01 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 22:37 | 00:01 | KTX-Sancheon (A-type) 364 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 23:14 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 33 phút | 32,500 won |
| 23:14 | 00:47 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 33 phút | 32,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 07:16 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 1 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 06:38 | 08:22 | Ktx 306 | 1 giờ 44 phút | 32,500 won |
| 08:52 | 10:22 | KTX-Sancheon 370 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 08:52 | 10:22 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 30 phút | 32,700 won |
| 09:48 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 1 giờ 17 phút | 32,800 won |
| 10:20 | 11:44 | KTX-Sancheon 372 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 10:20 | 11:44 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 11:35 | 13:06 | KTX-Sancheon 324 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 13:24 | 14:50 | KTX-Sancheon 328 | 1 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 13:24 | 14:50 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 26 phút | 32,700 won |
| 14:21 | 15:45 | KTX-Sancheon (A-type) 4032 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 14:57 | 16:27 | Ktx 336 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 15:28 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 32 phút | 32,500 won |
| 16:21 | 17:52 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 16:31 | 18:00 | KTX-Sancheon 374 | 1 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 16:51 | 18:28 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 1 giờ 37 phút | 32,800 won |
| 17:36 | 19:07 | Ktx 348 | 1 giờ 31 phút | 32,800 won |
| 18:16 | 19:39 | Ktx 4050 | 1 giờ 23 phút | 32,800 won |
| 18:26 | 20:07 | KTX-Sancheon 376 | 1 giờ 41 phút | 32,800 won |
| 18:26 | 20:07 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 41 phút | 32,700 won |
| 18:58 | 20:28 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 19:45 | 21:10 | KTX-Sancheon 4054 | 1 giờ 25 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 21:51 | KTX-Sancheon (A-type) 378 | 1 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 21:51 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 1 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 20:41 | 22:09 | KTX-Sancheon 356 | 1 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 21:23 | 22:53 | KTX-Sancheon 388 | 1 giờ 30 phút | 32,700 won |
| 21:23 | 22:53 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 21:37 | 23:01 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 22:37 | 00:01 | KTX-Sancheon 4064 | 1 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 23:14 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 33 phút | 32,500 won |
| 23:14 | 00:47 | KTX-Sancheon 380 | 1 giờ 33 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.