Dongdaegu Station (동대구) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:16Mugunghwa 430139 phút3,200 won
06:2206:59ITX-Saemaeul 100237 phút4,800 won
06:5907:39Mugunghwa 115240 phút4,800 won
07:3908:12ITX-Saemaeul 100433 phút4,800 won
08:0508:45Mugunghwa 115440 phút4,800 won
09:0409:44ITX-Maum 113240 phút4,800 won
09:2610:02ITX-Saemaeul 100636 phút4,800 won
09:4310:19ITX-Saemaeul 100836 phút4,800 won
09:5410:30ITX-Saemaeul 111236 phút4,800 won
10:2811:12Mugunghwa 119244 phút4,800 won
11:2612:04Mugunghwa 115638 phút4,800 won
11:5412:31Mugunghwa 115837 phút4,800 won
13:1613:49ITX-Saemaeul 101033 phút4,800 won
14:1014:47Mugunghwa 116037 phút4,800 won
14:3515:08ITX-Saemaeul 101233 phút4,800 won
15:0015:38Mugunghwa 116238 phút4,800 won
15:5916:36ITX-Maum 101437 phút4,800 won
16:2517:02ITX-Saemaeul 101637 phút4,800 won
16:5417:32Mugunghwa 116438 phút4,800 won
17:4518:28Mugunghwa 119443 phút4,800 won
18:0318:40Mugunghwa 430337 phút3,200 won
18:1418:48ITX-Maum 101834 phút4,800 won
18:4519:21ITX-Saemaeul 102036 phút4,800 won
19:1919:52ITX-Saemaeul 102233 phút4,800 won
19:4220:15ITX-Maum 113433 phút4,800 won
19:5120:31Mugunghwa 116640 phút4,800 won
20:3521:08ITX-Saemaeul 102433 phút4,800 won
21:3522:14ITX-Maum 113639 phút4,800 won
22:3723:18Mugunghwa 119641 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:16Mugunghwa 430139 phút3,200 won
06:2206:59ITX-Saemaeul 100237 phút4,800 won
06:5907:39Mugunghwa 115240 phút4,800 won
07:3908:12ITX-Saemaeul 100433 phút4,800 won
08:0508:45Mugunghwa 115440 phút4,800 won
09:0409:44ITX-Maum 113240 phút4,800 won
09:2610:02ITX-Saemaeul 100636 phút4,800 won
09:4310:19ITX-Saemaeul 100836 phút4,800 won
09:5410:30ITX-Saemaeul 111236 phút4,800 won
10:2811:12Mugunghwa 119244 phút4,800 won
11:2612:04Mugunghwa 115638 phút4,800 won
11:5412:31Mugunghwa 115837 phút4,800 won
13:1613:49ITX-Saemaeul 101033 phút4,800 won
14:1014:47Mugunghwa 116037 phút4,800 won
14:3515:08ITX-Saemaeul 101233 phút4,800 won
15:0015:38Mugunghwa 116238 phút4,800 won
15:1515:48ITX-Saemaeul 110233 phút4,800 won
15:5916:36ITX-Maum 101437 phút4,800 won
16:2517:02ITX-Saemaeul 101637 phút4,800 won
16:5417:32Mugunghwa 116438 phút4,800 won
17:4518:28Mugunghwa 119443 phút4,800 won
18:0318:40Mugunghwa 430337 phút3,200 won
18:1418:48ITX-Maum 101834 phút4,800 won
18:4519:21ITX-Saemaeul 102036 phút4,800 won
19:1919:52ITX-Saemaeul 102233 phút4,800 won
19:4220:15ITX-Maum 113433 phút4,800 won
19:5120:31Mugunghwa 116640 phút4,800 won
20:3521:08ITX-Saemaeul 102433 phút4,800 won
21:3522:14ITX-Maum 113639 phút4,800 won
22:3723:18Mugunghwa 119641 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.