Dongdaegu Station (동대구) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:49
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:23ITX-Saemaeul 11411 giờ 23 phút9,500 won
07:0908:30ITX-Maum 11431 giờ 21 phút9,500 won
07:2508:43Mugunghwa 11911 giờ 18 phút9,500 won
08:3509:57Mugunghwa 11931 giờ 22 phút9,500 won
09:1710:32Mugunghwa 11951 giờ 15 phút9,500 won
09:4210:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 13 phút9,500 won
09:4610:48KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 2 phút9,700 won
10:0711:01KTX-Sancheon (A-type) 10154 phút9,700 won
10:1511:14ITX-Saemaeul 100359 phút9,500 won
10:3511:33ITX-Saemaeul 100558 phút9,500 won
11:1912:20Ktx 1031 giờ 1 phút9,700 won
11:2612:46Mugunghwa 11531 giờ 20 phút9,500 won
12:1113:29Mugunghwa 11551 giờ 18 phút9,500 won
12:2513:24ITX-Maum 100759 phút9,500 won
14:0815:07ITX-Saemaeul 100959 phút9,500 won
14:2415:17ITX-Maum 101153 phút9,500 won
14:4416:07ITX-Maum 11311 giờ 23 phút9,500 won
15:1716:18Ktx 1051 giờ 1 phút9,700 won
15:3916:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 1 phút9,500 won
15:4516:53ITX-Maum 11451 giờ 8 phút9,500 won
16:0717:13ITX-Maum 10151 giờ 6 phút9,500 won
17:1918:43Mugunghwa 11571 giờ 24 phút9,500 won
17:3218:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 0 phút9,500 won
18:0619:35Mugunghwa 11591 giờ 29 phút9,500 won
18:4219:55Mugunghwa 11611 giờ 13 phút9,500 won
18:5820:01Ktx 1071 giờ 3 phút9,700 won
19:1920:18ITX-Saemaeul 101959 phút9,500 won
20:1821:10ITX-Saemaeul 102152 phút9,500 won
20:2321:38Mugunghwa 11971 giờ 15 phút9,500 won
20:4421:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 13 phút9,500 won
20:4921:51Ktx 1091 giờ 2 phút9,700 won
21:4722:59Mugunghwa 11631 giờ 12 phút9,500 won
22:4623:48KTX-Sancheon 1111 giờ 2 phút9,700 won
23:1700:17ITX-Maum 11331 giờ 0 phút9,500 won
23:3600:33Ktx 11357 phút9,700 won
23:4900:44ITX-Saemaeul 102555 phút9,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:23ITX-Saemaeul 11411 giờ 23 phút9,500 won
07:0908:30ITX-Maum 11431 giờ 21 phút9,500 won
07:2508:43Mugunghwa 11911 giờ 18 phút9,500 won
08:3509:57Mugunghwa 11931 giờ 22 phút9,500 won
09:1710:32Mugunghwa 11951 giờ 15 phút9,500 won
09:4210:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 13 phút9,500 won
09:4610:48KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 2 phút9,700 won
10:1511:14ITX-Saemaeul 100359 phút9,500 won
10:3511:33ITX-Saemaeul 100558 phút9,500 won
11:0812:39Mugunghwa 11511 giờ 31 phút9,500 won
11:1912:20Ktx 1031 giờ 1 phút9,700 won
11:2612:46Mugunghwa 11531 giờ 20 phút9,500 won
12:1113:29Mugunghwa 11551 giờ 18 phút9,500 won
12:2513:24ITX-Maum 100759 phút9,500 won
14:0815:07ITX-Saemaeul 100959 phút9,500 won
14:2415:17ITX-Maum 101153 phút9,500 won
14:4416:07ITX-Maum 11311 giờ 23 phút9,500 won
14:5315:55ITX-Saemaeul 11011 giờ 2 phút9,500 won
15:1716:18Ktx 1051 giờ 1 phút9,700 won
15:3916:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 1 phút9,500 won
15:4516:53ITX-Maum 11451 giờ 8 phút9,500 won
16:0717:13ITX-Maum 10151 giờ 6 phút9,500 won
17:1918:43Mugunghwa 11571 giờ 24 phút9,500 won
17:3218:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 0 phút9,500 won
18:0619:35Mugunghwa 11591 giờ 29 phút9,500 won
18:2619:28KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 2 phút9,700 won
18:4219:55Mugunghwa 11611 giờ 13 phút9,500 won
18:5820:01Ktx 1071 giờ 3 phút9,700 won
19:1920:18ITX-Saemaeul 101959 phút9,500 won
20:1821:10ITX-Saemaeul 102152 phút9,500 won
20:2321:38Mugunghwa 11971 giờ 15 phút9,500 won
20:4421:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 13 phút9,500 won
20:4921:51Ktx 1091 giờ 2 phút9,700 won
21:3322:35Ktx 1811 giờ 2 phút9,700 won
21:4722:59Mugunghwa 11631 giờ 12 phút9,500 won
22:4623:48Ktx 1831 giờ 2 phút9,700 won
23:1700:17ITX-Maum 11331 giờ 0 phút9,500 won
23:3600:33Ktx 11357 phút9,700 won
23:4900:44ITX-Saemaeul 102555 phút9,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.